Thông số kỹ thuật:
| Nguồn |
4 pin AA chính hãng LUBE |
| Thời gian chạy liên tục |
5 phút (tổng cộng 6 giờ) |
| Thời gian dừng bơm |
1~24 tiếng、1~31 ngày
(chuyển đổi bằng nút cài đặt) |
| Áp xả |
Trên 2.5 Mpa |
| Lưu lượng bơm |
1.5mℓ/min |
| Tuổi thọ bơm |
100 giờ |
| Mỡ sử dụng |
CBT-SU03(mã code 249150) |
| Dung tích hộp mỡ |
200mℓ |
| Trọng lượng |
1.6kg |
Nội dung hiển thị đèn LED
| Bơm chạy |
Đèn sáng |
| Bơm dừng |
Đèn tắt |
| Thay hộp mỡ |
Đèn nhấp nháy một lần (trong 5 giây) |
| Thay pin |
Đèn LED nhấp nháy 2 lần (5 giây) |
| Lỗi cài đặt |
Đèn LED nhấp nháy 3 lần (5 giây) |
| Áp tăng bất thường |
Đèn LED nhấp nháy 4 lần (5 giây) |
Chế độ hoạt động liên tục (21 lần)
Chế đệ làm đầy (3 of SW1) ※ 1 |
Đèn LED nhấp nháy một lần (trong 1 giây) |
※ 1 Bao gồm hộp mỡ và pin
Điều kiện sử dụng
Đường ống mỡ (ống nylon): trong vòng 2m (sử dụng ống mỡ nylon đi kèm)
Lưu lượng van và số điểm bôi trơn: van MU (0.1 ml, từ 1 đến 8 điểm)
■ Bulong và đai ốc lắp bơm. Bu lông đầu lục giác kích thước M6-16 x 3 cái
■ Nút bị MU-BP (Code No. 619840) x 7 cái
■ Giắc cắm ống mỡ nhanh KBE4-01-F ∅ 4 × R 1/8 (Code No. 209523) × 8 cái
■ Nylon pipe ∅ 4 × 2 m CBT-SU03 (filled) (Part Number 106 834) × 8
■ 4 pin AA (Code No. 531300)
Bản vẽ kích thước:

Điều kiện môi trường sử dụng:
Hãy dùng bơm này theo điều kiện môi trường như bên dưới:
Nhiệt độ xung quanh: 5 ~ 45 ° C (sử dụng trong nhà)
Độ ẩm: 35 ~ 85% RH (không ngưng tự hơi nước)
Độ rung: dưới 9 G
(※ Tuổi thọ pin sẽ cực ngắn nếu sử dụng dưới 5 ° C.)
* Khi thay hộp mỡ cũng nên thay cả pin