Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm, chỉ số sốc nhiệt SATO SK-161GT
WBGT, viết tắt của nhiệt độ bầu ướt, là một chỉ số được đưa ra từ ba yếu tố liên quan đến cân bằng nhiệt sinh học: nhiệt độ, độ ẩm và bức xạ nhiệt. Ban đầu, nó được tính toán từ nhiệt độ bầu khô, nhiệt độ bầu ướt và nhiệt độ bầu đen.
Thiết bị này chỉ đơn giản là tính toán chỉ số WBGT từ nhiệt độ và độ ẩm dựa trên hướng dẫn sau, và hiển thị một trong bốn mức độ cảnh báo.
Hướng dẫn phòng ngừa say nắng trong sinh hoạt hàng ngày: Trích từ Hướng dẫn phòng ngừa say nắng trong sinh hoạt hàng ngày , Hội Khí tượng sinh học Nhật Bản, 2013
| WBGT |
Các loại rủi ro liên quan đến hoạt động thể chất |
Ghi chú |
Nguy hiểm
(31°C trở lên) |
Rủi ro trong bất kỳ hoạt động thể chất nào |
Nguy cơ cao đối với người cao tuổi, ngay cả khi họ đang nghỉ ngơi. Tránh ra ngoài và ở trong phòng mát. |
Cảnh báo nghiêm trọng
(28 đến 31°C) |
Rủi ro trong bất kỳ hoạt động thể chất nào |
Tránh ánh nắng trực tiếp khi ở ngoài trời và chú ý đến sự tăng nhiệt độ trong phòng khi ở trong nhà. |
Cảnh báo
(25 đến 28°C) |
Nguy cơ trong các hoạt động thể chất từ mức độ vừa phải đến mạnh |
Hãy nghỉ ngơi đầy đủ thường xuyên khi tập thể dục hoặc làm việc nặng nhọc. |
Thận trọng
(25°C hoặc thấp hơn) |
Nguy cơ trong các hoạt động thể chất cường độ cao |
Nhìn chung nguy cơ thấp, nhưng nguy cơ cao khi tập thể dục cường độ cao hoặc lao động nặng nhọc. |
Thông số kỹ thuật
| Số hiệu. |
8311-50 |
| Tên sản phẩm |
Máy đo WBGT trong nhà - Thiết bị theo dõi căng thẳng nhiệt |
| Tên mẫu |
SK-161GT |
| Phạm vi đo |
WBGT |
Từ 0 đến 50°C sau khi tính toán |
| Nhiệt độ |
0,0 đến 50,0°C |
| Độ ẩm |
20,0 đến 95,0%rh |
| Sự chính xác |
Nhiệt độ |
±1,0°C (10 đến 40°C)
±2,0°C (các nhiệt độ khác) |
| Độ ẩm |
±5,0%rh (20 đến 30°C, 40 đến 80%rh)
±8,0%rh (khác) |
| Cái đồng hồ |
Sai số ±1 giây/tháng khi chế độ tự động cài đặt hoạt động tại Nhật Bản (GMT+9);
±45 giây/tháng ở các khu vực khác. |
| Nghị quyết |
WBGT |
1°C |
| Nhiệt độ |
0,1°C |
| Độ ẩm |
0,1%rh |
| Thời gian lấy mẫu |
30 giây |
| Máy dò |
Nhiệt độ |
Điện trở nhiệt |
| Độ ẩm |
Cảm biến độ ẩm điện trở polyme |
| Phạm vi báo động |
WBGT từ 0 đến 50°C, tăng dần 1°C. |
| Âm lượng |
Tắt, nhỏ (65 dB), lớn (80 dB) |
| Thông số đồng hồ |
Đồng hồ radio tự động nhận tín hiệu 40 hoặc 60 kHz tại Nhật Bản (GMT+9)*
Có thể chuyển đổi định dạng 12 hoặc 24 giờ |
| Môi trường hoạt động |
Từ 0 đến 50°C, độ ẩm tương đối dưới 95% mà không ngưng tụ. |
| Quyền lực |
3 pin AA (4.5 VDC) |
| Thời lượng pin |
Khoảng 22 tháng**
Nếu sử dụng pin kiềm AA, chuông báo sẽ kêu một lần mỗi ngày và không thực hiện tìm kiếm tín hiệu vô tuyến thủ công. |
| Nguyên vật liệu |
Nhựa ABS, kính acrylic |
| Kích thước |
230 (Rộng) x 164 (Cao) × 27 (Sâu) mm |
| Cân nặng |
530 g (bao gồm cả pin) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn |
Pin AA x3 |
|