Đồng hồ đo nồng độ khí CO2 Sato SK-40CTH
| Số hiệu. |
1738-00 |
| Tên sản phẩm |
Máy đo CO2 mini |
| Tên mẫu |
SK-40CTH |
| Phạm vi đo |
Mức độ CO2 |
400 đến 5000 ppm |
| Nhiệt độ |
0,0 đến 50,0°C |
| Độ ẩm |
Độ ẩm tương đối từ 10,0 đến 95,0% |
| Điểm sương |
-28,1 đến 49,0°C theo tính toán |
| Sự chính xác |
Mức độ CO2 |
±(5%rdg+50) ppm (400 đến 3000 ppm)
±7%rdg (khác)
|
| Nhiệt độ |
±0,6°C (20,0 đến 40,0°C)
±1,0°C (khác)
|
| Độ ẩm |
±5,0%rh (40,0 đến 70,0%rh, 20 đến 30°C)
±7,0%rh (khác)
|
| Nghị quyết |
Mức độ CO2 |
1 ppm |
| Nhiệt độ |
0,1°C |
| Độ ẩm |
0,1%rh |
| Điểm sương |
0,1°C |
| Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 10 giây (chế độ bình thường)
Khoảng 60 giây (chế độ tiết kiệm năng lượng) |
| Môi trường hoạt động |
Từ 0 đến 50°C, độ ẩm tương đối dưới 95% mà không ngưng tụ.
|
| Quyền lực |
Pin kiềm AAA x3 |
| Thời lượng pin |
Khoảng 6 tháng (chế độ bình thường)
hoặc khoảng 1 năm (chế độ tiết kiệm năng lượng)
nếu chuông báo kêu 1 phút mỗi ngày. |
| Vật liệu |
Vỏ máy làm bằng nhựa ABS, mặt trước làm bằng nhựa acrylic. |
| Kích thước |
86 (Rộng) x 86 (Cao) x 26 (Sâu) mm |
| Cân nặng |
121 g (bao gồm cả pin) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn |
Bộ 3 pin AAA,
1 bộ móc chống trộm, 1
phụ kiện gắn tường. |
|