Máy đo chiều dày siêu âm TIME TIME®2110, TIME 2113
|
Phạm vi đo
|
1,2~225,0mm
|
|
Loại hiển thị
|
Màn hình LCD 4 chữ số
|
|
Đơn vị hiển thị tối thiểu
|
TIME ® 2110 0.1mm
|
|
TIME ® 2113 0.01mm
|
|
phạm vi vận tốc âm thanh
|
1000m/s~9999m/s
|
|
Sai số đo
|
±(1%H+0,1) mm, trong đó H là độ dày thực tế của vật cần đo.
|
|
Nguồn điện
|
hai pin kiềm AAA 1.5V
|
|
Mức tiêu thụ điện năng
|
Dòng điện hoạt động nhỏ hơn 20mA (3V)
|
|
Nhiệt độ hoạt động
|
0℃~ 40℃
|
|
Kích thước (mm)
|
124×68×27
|
|
Khối lượng (g)
|
140
|
|