Máy đo điện trở cách điện Custom MG-02U
Hiệu suất điện
Thông số kỹ thuật chung
| Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động |
Nhiệt độ từ 0 đến +40°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ và độ ẩm bảo quản |
Nhiệt độ từ -20 đến +60°C, độ ẩm tương đối 75% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| kích cỡ |
Kích thước xấp xỉ: Rộng 112 × Cao 162 × Sâu 48,5 mm |
| cân nặng |
Khoảng 440 g (chỉ thân máy, bao gồm pin) |
| nguồn điện |
4 pin AA |
| phụ kiện |
- Dây dẫn thử nghiệm (màu đỏ)
- Dây dẫn thử nghiệm (màu đen)
- kẹp cá sấu
- Que thử (màu đen)
- Hộp đựng
- hướng dẫn vận hành
- Sử dụng 4 pin AA (pin ngoài)
|
| Điện áp đo định mức |
125 V |
250 V |
500 V |
| Giá trị hiển thị tối đa hiệu quả |
20M ohms |
50M ohms |
100M ohms |
| Giá trị hiển thị trung bình |
0,5MΩ |
1M ohm |
2M ohms |
| Khoảng đo hiệu quả đầu tiên (vạch dày trên thang đo) *1 |
0,02M đến 10M Ω |
0,05M đến 20M Ω |
Từ 0,1M đến 50M ôm |
| bảo vệ điện áp đặt ngoài |
- Phạm vi điện trở cách điện: AC 600 V (10 giây)
- Dải điện áp AC: AC 720 V (10 giây)
|
| Phạm vi đo hiệu quả thứ hai |
Sai số ±10% hoặc nhỏ hơn giá trị được chỉ định (không bao gồm các thang đo khác ngoài phạm vi đo hiệu quả đầu tiên, 0 và ∞) |
| Độ chính xác của thang đo 0 và ∞ |
Sai số ±0,7% chiều dài thang đo hoặc nhỏ hơn. |
| Điện áp mạch hở |
Từ 0 đến +20% điện áp đo định mức |
| Dòng điện đo định mức |
1 mA, 0 đến +20% |
| Phạm vi đo điện áp |
Điện áp xoay chiều từ 0 đến 600 V |
| Sai số đo điện áp |
- ±3% giá trị toàn thang đo (AC V)
- ±5% giá trị toàn thang đo (ngoại trừ AC V)
|
| Dòng điện ngắn mạch |
Dòng điện một chiều DC 1,5 mA hoặc nhỏ hơn |
| Thời gian phản hồi |
trong vòng 3 giây |
| Giá trị điện trở cách điện |
100 MΩ/1000 V DC trở lên |
| Điện áp chịu đựng |
Điện áp xoay chiều 5550 V (50/60 Hz) trong 1 phút (giữa tất cả các đầu nối đo và vỏ máy) |
*23 ±5 ℃, độ ẩm tương đối 80% hoặc thấp hơn
*1 Sai số nằm trong khoảng ±5% so với giá trị được chỉ định trên tất cả các phạm vi.
|