Máy đo độ ẩm SATO SK-960A
Tính năng
■ Kiểm tra độ ẩm dễ dàng như sử dụng máy đo độ ẩm điện.
■ Dễ dàng — Bạn chỉ cần để cảm biến chạm vào vật thể.
■ Nhanh — Nhấn phím này để kết thúc quá trình đo.
■ Chính xác — Có thể thiết lập bảy phạm vi người dùng* khác với phạm vi tiêu chuẩn. Giá trị trung bình cũng có thể được hiển thị.
* Phạm vi người dùng: một chức năng cho phép người dùng điều chỉnh giá trị hiển thị bằng cách tăng hoặc giảm giá trị hiển thị so với phạm vi chuẩn để giảm thiểu sai số so với giá trị đo được trong phương pháp sấy khô hoàn toàn. Tất cả các phạm vi người dùng đều được ghi nhớ riêng lẻ để bạn có thể tự do điều chỉnh và sử dụng từng phạm vi cho từng đối tượng khác nhau.
■ Chúng tôi cung cấp năm loại với các cảm biến khác nhau để đáp ứng nhu cầu của bạn.
| Loại 1 |

Kim cảm biến: đường kính 2 mm x dài 3 mm, đầu tròn.
Sử dụng đa năng cho các sản phẩm nông nghiệp, mì, đồ ăn nhẹ, hải sản và đất sét. |
| Loại 2 |

Kim cảm biến: đường kính 2 mm x dài 3 mm, đầu nhọn.
Dùng cho các sản phẩm mỏng như khoai lang sấy khô và cá sấy khô đã bóc vỏ. |
| Loại 3 |

Kim cảm biến: đường kính 2 mm x dài 12 mm, đầu nhọn.
Dùng cho các sản phẩm dày như nệm. |
| Loại 4 |

Kim cảm biến: đường kính 2 mm x dài 25 mm, đầu tròn.
Dùng cho các sản phẩm mềm như đất. |
| Loại 5 |

Cảm biến: Kẹp
dùng cho các chất có độ dày khác nhau như mì. |
Xin lưu ý rằng cảm biến này không thể thay thế được.
Sự miêu tả
■ Lưu ý trước khi sử dụng
- Các vật thể dạng hạt hoặc bột không thể đo được.
- Chức năng bù nhiệt tự động được kích hoạt miễn là nhiệt độ của thiết bị nằm trong khoảng từ 5 đến 40°C. Tuy nhiên, sai số đo sẽ lớn hơn nếu nhiệt độ của vật cần đo và SK-960A chênh lệch nhau. Hãy đợi cho đến khi sự chênh lệch nhiệt độ biến mất.
- Các giá trị đo được có thể thay đổi tùy thuộc vào áp lực bạn tác dụng lên vật thể thông qua cảm biến. Do đó, hãy đảm bảo duy trì cùng một áp lực lên tất cả các vật thể trong quá trình đo.
- Không được ấn mạnh vào cảm biến, kéo hoặc bẻ cong dây cáp.
■ Độ chính xác của phép đo
Máy đo độ ẩm SK-960A đo điện trở giữa hai điện cực và hiển thị kết quả dưới dạng giá trị độ ẩm. Nếu vật thể chứa các chất dẫn điện, chẳng hạn như muối và kim loại, giá trị đo được có thể khác với hàm lượng độ ẩm thực tế. Tuy nhiên, ngay cả khi vật thể có chứa chất dẫn điện, nếu lượng chất đó tương đối nhỏ, không ảnh hưởng đến giá trị độ ẩm và được phân bố đều, thì dữ liệu đo được vẫn đủ tin cậy để so sánh.
Thông số kỹ thuật
| Số hiệu. |
1735-40 |
| Tên sản phẩm |
Máy kiểm tra độ ẩm |
| Tên mẫu |
SK-960A Loại 4 |
| Hệ thống đo lường |
Đo điện trở |
| Trưng bày |
Màn hình LCD 3 1/2 chữ số |
| Phạm vi đo |
12,1 đến 58,0% (phạm vi tiêu chuẩn)
Phạm vi có thể được điều chỉnh |
| Nghị quyết |
0,1% |
| Môi trường hoạt động |
5 đến 40°C |
| Quyền lực |
Pin AA kẽm-cacbon x2 |
| Chức năng |
Hiển thị giá trị trung bình, bù nhiệt độ tự động, đường cong chuẩn di động |
| Kích thước |
Thân chính |
70 (Rộng) x 155 (Cao) x 25 (Sâu) mm |
| Kim cảm biến |
Đường kính 2 mm x chiều dài 25 mm, đầu tròn |
| Cáp cảm biến |
0,6 m (L) |
| Cân nặng |
166 g (bao gồm cả pin) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn |
Pin AA kẽm-cacbon x2, dây đeo tay x1, sách hướng dẫn sử dụng |