| nguồn điện |
• Tần số: 50/60Hz
• Kiểm tra độc lập: AC100V ±10% (cấp từ ổ cắm AC bảng điều khiển phía sau)
• Kiểm tra có dây dẫn: AC100V, AC200V, AC400V ±10% (cấp từ các pha R và T) |
| Điện áp đầu ra (kiểm tra từng đơn vị riêng lẻ) |
• Có thể chuyển đổi giữa AC100V, AC200V, AC400V với độ sai số ±10%. |
| Dòng điện đầu ra |
- Công tắc 0-50mA / 0-500mA |
| Điều chỉnh quá áp |
• Từ 115V trở xuống đến 140V trở lên |
| Phạm vi đo thời gian |
• 0,0ms~999,9999s (Năng lượng phân hủy 0,1ms) |
| Độ chính xác của phạm vi đo thời gian |
Màn hình LED đỏ 7 chữ số ±(0,01%rdg + 1 chữ số) |
| Độ chính xác của đồng hồ đo dòng điện và điện áp |
• Đồng hồ đo analog loại 2.5 (sai số ±2.5% của thang đo đầy đủ) |