Máy tán đinh khí nén Lobster R2A1, R2A2
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Số hiệu mẫu |
Mã số sản phẩm |
R2A1 |
| Trọng lượng sản phẩm |
1,25kg ※1 |
| Phạm vi người dùng |
Φ2.4, Φ3.2, Φ4.0, Φ4.8 (Tất cả các loại được liệt kê trong catalog của Lobtex)
*Hỗ trợ tùy chọn: Đinh tán cường độ cao NSTB |
| Đột quỵ |
19mm |
| Áp suất không khí đã sử dụng |
0,5~0,6MPa |
| Đầu ra |
9,0kN (Lực kéo ở 0,6MPa) |
| Âm thanh |
Mức áp suất (Lpa) 75dB |
| Tiêu thụ không khí |
Lưu lượng tối đa: 82 L/phút (Hút ở áp suất 0,6 MPa) |
| Mã JAN |
4963202004855 |
| Hàng hóa trong gói |
Đầu nối mũi (Φ2.4, Φ3.2, Φ4.0, Φ4.8), ống dẫn hướng (Φ2.4, Φ3.2), vòng cổ ống dẫn hướng (Φ4.0, Φ4.8) |
| Số hiệu mẫu |
Mã số sản phẩm |
R2A2 |
| Trọng lượng sản phẩm |
2.0kg ※1 |
| Phạm vi người dùng |
Φ4.8、Φ6.4(Tất cả các loại được liệt kê trong catalog của Lobtex)
*Hỗ trợ tùy chọn: Đinh tán cường độ cao S |
| Đột quỵ |
25mm |
| Áp suất không khí đã sử dụng |
0,5~0,6MPa |
| Đầu ra |
18,5kN (Lực kéo ở 0,6MPa) |
| Âm thanh |
Mức áp suất (Lpa) 80dB |
| Tiêu thụ không khí |
Lưu lượng tối đa: 105 L/phút (Hút ở áp suất 0,6 MPa) |
| Mã JAN |
4963202004862 |
| Hàng hóa trong gói |
phần kẹp mũi (Φ4.8, Φ6.4) |
|